chỉ tay

Học thuật
Thân thiện
chỉ tay

Một người mẹ chỉ tay về phía một quyển sách trên bàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng ngón tay để trỏ về một hướng, một vật hoặc một người cụ thể: Hành động hướng ngón tay (thường ngón trỏ) về phía đối tượng để xác định vị trí hoặc thu hút sự chú ý.
    • Chỉ trỏ, ra lệnh hoặc sai khiến người khác một cách trịch thượng: Hành động dùng cử chỉ hoặc lời nói tính chất ra lệnh, bắt người khác phải làm theo ý mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chỉ tay về phía ngọn núi phía xa. (Anh ấy dùng tay để trỏ về phía ngọn núiđằng xa.)
    • Bà chủ quen thói chỉ tay năm ngón, bắt nhân viên làm việc không ngơi nghỉ. (Bà chủ thói quen ra lệnh, bắt nhân viên làm việc liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chỉ tay năm ngón": Một thành ngữ ẩn dụ, diễn tả hành động sai khiến, bắt người khác làm việc một cách hách dịch, đầy quyền lực.
    • Ông giám đốc mới rất hay chỉ tay năm ngón, khiến ai cũng sợ. (Ông giám đốc mới rất hay ra lệnh một cách hách dịch, khiến mọi người đều sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ trỏ (động từ): Có nghĩa tương tự, dùng tay để hướng về phía nào đó, thường mang sắc thái tiêu cực hơn khi ám chỉ việc bình phẩm, đàm tiếu.

    • Đừng chỉ trỏ vào mặt người khác khi nói chuyện. (Đừng dùng tay trỏ vào mặt người khác khi nói chuyện.)
  • Ra lệnh (động từ): Truyền đạt mệnh lệnh để người khác thực hiện, không nhất thiết phải dùng cử chỉ tay.

    • Anh ta chỉ biết ra lệnh chứ không bao giờ tự tay làm. (Anh ta chỉ biết sai bảo chứ không bao giờ tự mình làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Trỏ (động từ): Dùng tay để hướng về phía một vật, một người.
  • Sai khiến (động từ): Bảo người khác làm việc cho mình.
Thành ngữ liên quan
  • Chỉ tay năm ngón: Như đã giải thíchtrên, thành ngữ này mô tả thái độ hách dịch, thích ra oai sai bảo người khác.
  • Chân ướt chân ráo đã chỉ tay năm ngón: Thành ngữ chê trách người mới đến, chưa hiểu biết đã tỏ ra hách dịch, muốn sai khiến người khác.
chỉ tay

Một người mẹ chỉ tay về phía một quyển sách trên bàn.

  1. đgt. Chỉ trỏ, ra lệnh, sai khiến người khác làm: quen thói chỉ tay.

Proverbs and Idioms